maternity ward
Danh từ: Khoa sản (maternity ward) là một khu vực chuyên biệt trong bệnh viện, được thiết kế để cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai, trong quá trình sinh nở, và cho trẻ sơ sinh ngay sau khi chào đời.
- (Cô ấy được nhập viện vào khoa sản để sinh em bé.)
- (Khoa sản được trang bị lồng ấp cho trẻ sinh non.)
"to be in the maternity ward": đang nằm khoa sản (chỉ tình trạng của bệnh nhân).
- The mother and her newborn are staying in the maternity ward for observation. (Người mẹ và đứa con mới sinh của cô ấy đang ở lại khoa sản để theo dõi.)
"maternity ward round": buổi thăm khám định kỳ tại khoa sản.
- The doctor conducted a maternity ward round every morning. (Bác sĩ tiến hành buổi thăm khám định kỳ tại khoa sản mỗi sáng.)
Maternity (danh từ/tính từ): tình trạng làm mẹ, thuộc về thai sản.
- Maternity leave is a right for working mothers. (Nghỉ thai sản là quyền lợi của các bà mẹ đi làm.)
Ward (danh từ): phòng bệnh, khu vực trong bệnh viện.
- He was moved to a general ward after surgery. (Anh ấy được chuyển đến phòng bệnh thông thường sau phẫu thuật.)
- Obstetrics ward: khoa sản (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn).
- Delivery room: phòng sinh (chỉ một phần nhỏ hơn trong khoa sản, nơi diễn ra quá trình sinh nở).
Maternity care: chăm sóc thai sản.
- The hospital offers comprehensive maternity care services. (Bệnh viện cung cấp các dịch vụ chăm sóc thai sản toàn diện.)
Maternity hospital: bệnh viện phụ sản (bệnh viện chuyên về sản khoa).
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "maternity ward", nhưng có thể liên hệ với cụm từ "a new arrival" (một thành viên mới) khi nói về em bé vừa chào đời tại khoa sản. - We are expecting a new arrival soon, so the maternity ward is preparing. (Chúng tôi sắp đón một thành viên mới, vì vậy khoa sản đang chuẩn bị.)